Chuyến đi mua xe tiếp theo của bạn bắt đầu từ đây.
Hoa Kỳ → Hàn Quốc → Bất kỳ đâu trên thế giới Theo dõi một chiếc xe Dành cho người quản lý
Lịch sử xe hơi
LƯU TRỮ WONDERCAR

2017 Nissan Frontier S

1N6BD0CT4HN715443
Cập nhật dữ liệu
2017 Nissan Frontier S
2017 Nissan Frontier S · 12017 Nissan Frontier S · 22017 Nissan Frontier S · 32017 Nissan Frontier S · 42017 Nissan Frontier S · 52017 Nissan Frontier S · 62017 Nissan Frontier S · 72017 Nissan Frontier S · 82017 Nissan Frontier S · 92017 Nissan Frontier S · 102017 Nissan Frontier S · 112017 Nissan Frontier S · 12
Ảnh chụp từ các cuộc đấu giá và quảng cáo. Chúng thể hiện tình trạng sản phẩm tại thời điểm đăng tải và có thể khác với tình trạng hiện tại.

Lịch sử xe hơi

10 hồ sơ
  1. Copart · US

    Bán đấu giá

    2 550 USDGiá bán theo nguồn thông tin

    Thiệt hại theo dữ liệu đấu giá: Minor Dent/Scratches. Tình trạng bán hàng theo thông tin từ nhà cung cấp đấu giá.

  2. Copart · US

    Các cuộc đấu giá trước đó

    2 200 USDĐấu giá

    Історична ставка. Факт продажу не підтверджений.

  3. Copart · US

    Các cuộc đấu giá trước đó

    2 550 USDĐấu giá

    Історична ставка. Факт продажу не підтверджений.

  4. Copart · US

    Các cuộc đấu giá trước đó

    875 USDĐấu giá

    Історична ставка. Факт продажу не підтверджений.

  5. Copart · US

    Các cuộc đấu giá trước đó

    825 USDĐấu giá

    Історична ставка. Факт продажу не підтверджений.

  6. Copart · US

    Các cuộc đấu giá trước đó

    325 USDĐấu giá

    Історична ставка. Факт продажу не підтверджений.

  7. Copart · US

    Các cuộc đấu giá trước đó

    2 300 USDĐấu giá

    Історична ставка. Факт продажу не підтверджений.

  8. Copart · US

    Các cuộc đấu giá trước đó

    2 250 USDĐấu giá

    Історична ставка. Факт продажу не підтверджений.

  9. Copart · US

    Các cuộc đấu giá trước đó

    1 550 USDĐấu giá

    Історична ставка. Факт продажу не підтверджений.

  10. Copart · US

    Các cuộc đấu giá trước đó

    1 550 USDĐấu giá

    Історична ставка. Факт продажу не підтверджений.

Kiểm tra một chiếc xe khác