Chuyến đi mua xe tiếp theo của bạn bắt đầu từ đây.
Hoa Kỳ → Hàn Quốc → Bất kỳ đâu trên thế giới Theo dõi một chiếc xe Dành cho người quản lý
Lịch sử xe hơi
LƯU TRỮ WONDERCAR

2026 Toyota Tundra Limited Hv

5TFWC5DB9TX120742
Cập nhật dữ liệu
2026 Toyota Tundra Limited Hv
2026 Toyota Tundra Limited Hv · 12026 Toyota Tundra Limited Hv · 22026 Toyota Tundra Limited Hv · 32026 Toyota Tundra Limited Hv · 42026 Toyota Tundra Limited Hv · 52026 Toyota Tundra Limited Hv · 62026 Toyota Tundra Limited Hv · 72026 Toyota Tundra Limited Hv · 82026 Toyota Tundra Limited Hv · 92026 Toyota Tundra Limited Hv · 102026 Toyota Tundra Limited Hv · 112026 Toyota Tundra Limited Hv · 122026 Toyota Tundra Limited Hv · 132026 Toyota Tundra Limited Hv · 142026 Toyota Tundra Limited Hv · 152026 Toyota Tundra Limited Hv · 162026 Toyota Tundra Limited Hv · 172026 Toyota Tundra Limited Hv · 182026 Toyota Tundra Limited Hv · 192026 Toyota Tundra Limited Hv · 202026 Toyota Tundra Limited Hv · 212026 Toyota Tundra Limited Hv · 222026 Toyota Tundra Limited Hv · 232026 Toyota Tundra Limited Hv · 24
Ảnh chụp từ các cuộc đấu giá và quảng cáo. Chúng thể hiện tình trạng sản phẩm tại thời điểm đăng tải và có thể khác với tình trạng hiện tại.

Lịch sử xe hơi

5 hồ sơ
  1. Copart · US

    Các cuộc đấu giá trước đó

    14 300 USDĐấu giá

    Історична ставка. Факт продажу не підтверджений.

  2. Copart · US

    Lô hàng tại phiên đấu giá

    18 900 USDGiá đề xuất / Mua ngay

    Ngày giao dịch trong nguồn: 2026-09-23. Thiệt hại theo dữ liệu đấu giá: Stripped. Việc đặt giá và mua ngay không xác nhận giao dịch.

  3. Copart · US

    Bán đấu giá

    16 000 USDGiá bán theo nguồn thông tin

    Thiệt hại theo dữ liệu đấu giá: Stripped. Tình trạng bán hàng theo thông tin từ nhà cung cấp đấu giá.

  4. Copart · US

    Bán trước tại phiên đấu giá

    16 000 USDGiá bán theo nguồn thông tin

    Hồ sơ lịch sử với trạng thái "đã bán" trong nguồn.

  5. Copart · US

    Các cuộc đấu giá trước đó

    11 100 USDĐấu giá

    Історична ставка. Факт продажу не підтверджений.

Kiểm tra một chiếc xe khác